Ẩn / Hiện tiện ích BLOCK
- Kiểu tủ đứng, 1 cửa kính - Phân loại an toàn khí hậu: Class N - Dải nhiệt độ điều khiển: 2 – 8oC - Dung tích tủ: 309 lít
Giá: Liên hệ
- Kiểu tủ đứng, 1 cửa kính - Dải nhiệt độ điều khiển: 2 – 8oC - Dung tích tủ: 309 lít - Có cổng USB để truy xuất dữ lieu ra máy tính
- Dung tích: 968 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C - Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý - Màn hình hiển thị: Màn hình hiển thị LED lớn
- Dung tích: 628 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C - Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý - Màn hình hiển thị: Màn hình hiển thị LED lớn
- Dung tích: 298 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C - Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý - Màn hình hiển thị: Màn hình hiển thị LED lớn
- Dung tích: 238 L lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C - Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý - Màn hình hiển thị: Màn hình hiển thị LED lớn
- Dung tích: 118L lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C - Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý - Màn hình hiển thị: Màn hình hiển thị LED lớn
- Tuân thủ các tiêu chuẩn của WHO / UNICEF - Kiểu tủ: Đứng - Dải nhiệt độ lưu trữ: 2~ 8 (oC) - Thời gian lưu giữ ở 43ºC: 87 tiếng 14 phút - Thời gian lưu giữ ở 32ºC: 165 tiếng - Dung tích thực: 240 lít
- Kiểu tủ: Đứng - Dải nhiệt độ lưu trữ: 2~ 8 (oC) - Bảo vệ đông lạnh: Cấp A - Thời gian lưu giữ ở 43ºC: 128 tiếng 48 phút - Thời gian lưu giữ ở 32ºC: 185 tiếng - Dung tích thực: 120 lít
- Kiểu tủ: đứng - Dung tích (L): 56 - Dải nhiệt độ cài đặt: 2 ~ 8℃ - Màn hình kỹ thuật số - Máy nén: 01
- Kiểu tủ: đứng - Dung tích (L): 76 - Dải nhiệt độ cài đặt: 2 ~ 8℃ - Màn hình kỹ thuật số - Máy nén: 01
- Kiểu tủ: đứng - Dung tích (L): 130 - Dải nhiệt độ cài đặt: 2 ~ 8℃ - Màn hình kỹ thuật số - Máy nén: 01
- Kiểu tủ: đứng - Dung tích (L): 315 - Dải nhiệt độ cài đặt: 2 ~ 8℃ - Màn hình kỹ thuật số - Máy nén: 01
- Kiểu tủ: đứng - Dung tích (L): 395 - Dải nhiệt độ cài đặt: 2 ~ 8℃ - Màn hình kỹ thuật số - Máy nén: 01
- Kiểu tủ: đứng - Dung tích (L): 525 - Dải nhiệt độ cài đặt: 2 ~ 8℃ - Màn hình kỹ thuật số - Máy nén: 01
- Kiểu tủ: đứng - Dung tích (L): 650 - Dải nhiệt độ cài đặt: 2 ~ 8℃ - Màn hình kỹ thuật số - Máy nén: 01
- Kiểu tủ: đứng - Dung tích (L): 725 - Dải nhiệt độ cài đặt: 2 ~ 8℃ - Màn hình kỹ thuật số - Máy nén: 01
- Kiểu tủ: đứng - Dung tích (L): 1015 - Dải nhiệt độ cài đặt: 2 ~ 8℃ - Màn hình kỹ thuật số - Máy nén: 01
- Kiểu tủ: đứng - Dung tích (L): 1320 - Dải nhiệt độ cài đặt: 2 ~ 8℃ - Màn hình kỹ thuật số - Máy nén: 01
- Kiểu tủ: đứng - Dung tích (L): 1505 - Dải nhiệt độ cài đặt: 2 ~ 8℃ - Màn hình kỹ thuật số - Máy nén: 01
Hiển thị từ 81 đến 100 trên 207 bản ghi - Trang số 5 trên 11 trang