Ẩn / Hiện tiện ích BLOCK
- Kiểu tủ đứng, 1 cánh. - Dung tích: 418 lít - Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC - Độ đồng đều: ±4 oC
Giá: Liên hệ
- Kiểu tủ đứng, 1 cánh. - Dung tích: 608 lít - Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC - Độ đồng đều: ±4 oC - Màn hình hiển thị: LCD
- Kiểu tủ đứng, 1 cánh. - Dung tích: 348 lít - Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC - Độ đồng đều: ±4 oC - Màn hình hiển thị: LCD
- Kiểu tủ đứng, 1 cánh. - Dung tích: 168 lít - Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC - Máy nén khí thương hiệu nổi tiếng quốc tế: 02 cái
RCF: 350 g +/- 50 g Tốc độ: 1350 vòng/phút Bán kính hiệu dụng: 170 mm Bộ gia nhiệt, điểm đặt nhiệt độ tự động ở 65°C Dung tích: tối đa 8 butyrometer
- Thể tích buồng: 80 lít - Dải nhiệt độ: 0 đến 65°C - Bộ điều khiển: Màn hình LCD màu lớn, điều khiển chương trình 30 phân đoạn - Thiết bị an toàn: Bộ giới hạn nhiệt độ kỹ thuật số
- Thể tích buồng: 80 lít - Dải nhiệt độ: 0 đến 65°C - Bộ điều khiển: Màn hình LCD màu - Cảm biến & An toàn: Cảm biến nhiệt độ PT100 chính xác - Bộ giới hạn nhiệt độ cơ
- Thể tích buồng: 150 lít - Dải nhiệt độ: 0 đến 65°C - Bộ điều khiển: Màn hình LCD màu - Cảm biến & An toàn: Cảm biến nhiệt độ PT100 chính xác - Bộ giới hạn nhiệt độ cơ
- Thể tích buồng: 80 lít - Dải nhiệt độ: + Khi không tạo ẩm: 0 ~ 65°C + Khi có tạo ẩm: 10 ~ 65°C - Dải độ ẩm: 35% ~ 90% RH + Màn hình LCD màu lớn: Điều khiển chương trình 30 phân đoạn
- Thể tích buồng: 150 lít - Dải nhiệt độ: + Khi không tạo ẩm: 0 ~ 65°C + Khi có tạo ẩm: 10 ~ 65°C - Dải độ ẩm: 35% ~ 90% RH - Điều khiển chương trình 30 phân đoạn
- Thể tích buồng: 250 lít - Dải nhiệt độ: + Khi không tạo ẩm: 0 ~ 65°C + Khi có tạo ẩm: 10 ~ 65°C - Dải độ ẩm: 35% ~ 90% RH - Điều khiển chương trình 30 phân đoạn
- Thể tích buồng: 400 lít - Dải nhiệt độ: + Khi không tạo ẩm: 0 ~ 65°C + Khi có tạo ẩm: 10 ~ 65°C - Dải độ ẩm: 35% ~ 90% RH - Điều khiển chương trình 30 phân đoạn
- Kiểu gia nhiệt: Gia nhiệt 4 mặt (four-side Heating) - Dung tích buồng trong: 91 lít - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +10oC đến 250oC - Độ chân không: < 133 Pa - Bên trong: Thép không gỉ
- Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức - Dung tích buồng trong: 625 lít - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +10oC đến 300oC - Màn hình hiển thị LCD - Hẹn giờ: 0–9999 phút + Bên trong (rộng x sâu x cao): 660 × 760 × 1250 mm + Bên ngoài (rộng x sâu x cao): 900 × 960 × 1840 mm
- Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức - Dung tích buồng trong: 230 lít - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +10oC đến 300oC - Màn hình hiển thị LCD - Hẹn giờ: 0–9999 phút + Bên trong (rộng x sâu x cao): 600 × 500 × 750 mm + Bên ngoài (rộng x sâu x cao): 735 × 625 × 1220 mm
- Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức - Dung tích buồng trong: 125 lít - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +10oC đến 300oC - Màn hình hiển thị LCD - Hẹn giờ: 0–9999 phút + Bên trong (rộng x sâu x cao): 500 × 450 × 550 mm + Bên ngoài (rộng x sâu x cao): 617 × 639 × 953 mm
- Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức - Dung tích buồng trong: 85 lít - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +10oC đến 300oC - Màn hình hiển thị LCD - Hẹn giờ: 0–9999 phút + Bên trong (rộng x sâu x cao): 450 × 450 × 450 mm + Bên ngoài (rộng x sâu x cao): 567 × 640 × 853 mm
- Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức - Dung tích buồng trong: 65 lít - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +10oC đến 300oC - Màn hình hiển thị LCD - Hẹn giờ: 0–9999 phút + Bên trong (rộng x sâu x cao): 400 × 360 × 450 mm + Bên ngoài (rộng x sâu x cao): 518 × 550 × 860 mm
- Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức - Dung tích buồng trong: 45 lít - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +10oC đến 300oC - Màn hình hiển thị LCD - Hẹn giờ: 0–9999 phút + Bên trong (rộng x sâu x cao): 350 × 350 × 350 mm + Bên ngoài (rộng x sâu x cao): 468 × 538 × 753 mm
- Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức - Dung tích buồng trong: 30 lít - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +10oC đến 300oC - Màn hình hiển thị LCD - Hẹn giờ: 0–9999 phút + Bên trong (rộng x sâu x cao): 310 x 310 x 310 mm + Bên ngoài (rộng x sâu x cao): 428 x 505 x 710 mm
Hiển thị từ 1 đến 20 trên 515 bản ghi - Trang số 1 trên 26 trang