Ẩn / Hiện tiện ích BLOCK
- Màn hình hiển thị: Màn hình cảm ứng 7 inch. - Giá đỡ tiêu chuẩn: Giá đỡ thủ công 4 vị trí 1cm - Khoảng bước sóng: 190 – 1100nm. - Độ rộng khe: 2nm. - Khoảng photometric: 0-200%T, -0.3 – 3A, 0-9999C (9999F). - Bộ nhớ tích hợp có thể lưu tới 2000 dữ liệu hoặc 95 đường cong.
Giá: Liên hệ
- Màn hình cảm ứng 7 inch độ phân giải cao (1024 x 768) - Bộ nhớ tích hợp có thể lưu tới 2000 dữ liệu hoặc 95 đường cong. - Giá đỡ tiêu chuẩn: Giá đỡ thủ công 4 vị trí 1cm - Khoảng bước sóng: 190 – 1100nm. - Độ rộng khe: 4nm.
- Màn hình hiển thị: Màn hình cảm ứng 7 inch. - Giá đỡ tiêu chuẩn: Giá đỡ thủ công 4 vị trí 1cm - Khoảng bước sóng: 320 – 1100nm. - Độ rộng khe: 2nm. - Bộ nhớ tích hợp có thể lưu tới 2000 dữ liệu hoặc 95 đường cong.
- Màn hình hiển thị: Màn hình cảm ứng 7 inch. - Giá đỡ tiêu chuẩn: Giá đỡ thủ công 4 vị trí 1cm - Khoảng bước sóng: 320 – 1100nm. - Độ rộng khe: 4nm. - Khoảng photometric: 0-200%T, -0.3 – 3A, 0-9999C (9999F). - Bộ nhớ tích hợp có thể lưu tới 2000 dữ liệu hoặc 95 đường cong.
- Màn hình màu 7 inch - Hệ thống quang học 2 chùm tia - Cách tử ba chiều, 1200 dòng/mm - Băng thông quang phổ (độ rộng khe đo): 0.5, 1, 2, 4 nm - Dải bước sóng 190 - 1100nm - Tốc độ quét: cao, trung bình và thấp
- Màn hình màu 7 inch - Nút điều khiển silicon - Hệ thống quang học 2 chùm tia - Cách tử ba chiều, 1200 dòng/mm - Băng thông quang phổ (độ rộng khe đo) 1nm - Dải bước sóng 190 - 1100nm - Tốc độ quét: cao, trung bình và thấp
- Màn hình màu 7 inch - Hệ thống quang học 2 chùm tia - Cách tử ba chiều, 1200 dòng/mm - Băng thông quang phổ (độ rộng khe đo) 2nm - Dải bước sóng 190 - 1100nm - Tốc độ quét: cao, trung bình và thấp
- Màn hình màu 7 inch - Hệ thống quang học 1 chùm tia - Cách tử ba chiều, 1200 dòng/mm - Băng thông quang phổ (độ rộng khe đo): 0.5, 1, 2, 4nm - Dải bước sóng 190 - 1100nm - Tốc độ quét: cao, trung bình và thấp
- Màn hình màu 7 inch - Hệ thống quang học 1 chùm tia - Cách tử ba chiều, 1200 dòng/mm - Băng thông quang phổ (độ rộng khe đo) 1nm - Dải bước sóng 190 - 1100nm - Tốc độ quét: cao, trung bình và thấp
- Màn hình màu 7 inch - Nút điều khiển: nút bấm silicon - Cách tử ba chiều, 1200 dòng/mm - Băng thông quang phổ (độ rộng khe đo) 2nm - Dải bước sóng 190 - 1100nm - Tốc độ quét: cao, trung bình và thấp
- Màn hình LCD màu 7 inch - Hệ thống quang học 1 chùm tia - Cách tử ba chiều, 1200 dòng/mm - Băng thông quang phổ (độ rộng khe đo) 2nm - Dải bước song 190 - 1100nm
- Màn hình LCD có đèn nền màu trắng 70*40mm - Hệ thống quang học 1 chùm tia - Băng thông quang phổ (độ rộng khe đo) 4nm - Dải bước song 190 - 1020nm
- Màn hình màu 7 inch - Nút điều khiển: nút bấm silicon - Hệ thống quang học 1 chùm tia - Cách tử ba chiều, 1200 dòng/mm - Băng thông quang phổ (độ rộng khe đo) 2nm - Dải bước song 320 - 1100nm
- Màn hình LCD có đèn nền màu trắng 70*40mm - Hệ thống quang học 1 chùm tia - Băng thông quang phổ (độ rộng khe đo) 4nm - Dải bước song 320 - 1020nm
- Dải bước sóng: 190-1100nm - Hệ thống quang học: 2 chùm tia, cách tử nhiễu xạ 3 chiều (1200 vạch/mm) - Phạm vi trắc quang: 0-200%T, -4~4A, 0~9999C - Tốc độ quét: Thấp, trung bình, cao. Tối đa 2000nm/phút
- Dải bước sóng: 340 - 1000nm - Băng thông quang phổ: 5nm - Độ chính xác bước sóng: ±1nm - Phạm vi trắc quang: -0,3-3A,0-200%T
- Dải bước sóng: 325 - 1000nm - Một chùm tia, cách tử 1200 vạch/mm - Băng thông quang phổ: 2nm - Phạm vi trắc quang: -0,3-3A,0-200%T
- Phạm vi nhiệt độ: +4 đến 40°C - Nguồn sáng: LED - Bước sóng: 565 ±15nm - Dải đo (đơn vị McFarland): 0,00 đến >15,00 - Đường kính ống tiêu chuẩn: đường kính ngoài 18mm - Thể tích mẫu: >2ml - Hiển thị: màn hình LED
- Phạm vi nhiệt độ: +4 đến 40°C - Nguồn sáng: LED - Bước song: 565 ±15nm - Dải đo (đơn vị McFarland): 0,00 đến >15,00 - Thể tích mẫu: >2ml - Hiển thị: màn hình LED - Nguồn cấp ngoài: 3 pin AAA
Hiển thị từ 21 đến 40 trên 111 bản ghi - Trang số 2 trên 6 trang