Ẩn / Hiện tiện ích BLOCK
- Hệ thống lắc: + Kiểu lắc: 3 chiều (3D orbital) + Tốc độ: 10 ~ 70 vòng/phút + Hành trình lắc góc 6o + Tải trọng tối đa 10 kg - Bộ điều khiển: Điều khiển kỹ thuật số - Chức năng lập trình: 6 chu trình, 10 bước
Giá: Liên hệ
- Hệ thống lắc: + Kiểu lắc: ngang + Tốc độ: 10 ~ 300 vòng/phút + Hành trình lắc 20mm + Tải trọng tối đa 10 kg - Bộ điều khiển: Điều khiển kỹ thuật số với nút cảm ứng và núm xoay - Chức năng lập trình: 6 chu trình, 10 bước
+ Kiểu lắc: tròn + Tốc độ: 10 ~ 300 vòng/phút + Hành trình lắc 20mm + Tải trọng tối đa 10 kg - Chức năng lập trình: 6 chu trình, 10 bước
- Động cơ không chổi than - Biên độ: 4mm (dao động ngang) - Dải tốc độ quay: 100 - 1200 vòng/phút - Bước tăng tốc độ quay: 100 vòng/phút - Thời gian hoạt động: 1 phút - 8 giờ - Phạm vi hoạt động (khả năng lắc): Khay 96 giếng/ Khay ELISA/ Khay nuôi cấy tế bào x 1
- Động cơ không chổi than - Phạm vi tốc độ: 40 - 200 vòng/phút - Kích thước mặt lắc: 320 x 320 mm - Đường kính quỹ đạo: tuyến tính và chuyển động qua lại 20 mm - Dải thời gian: 1 phút – 23 giờ 59 phút
- Phạm vi tốc độ: 40 - 200 vòng/phút - Kích thước tấm: 320 x 320 mm - Đường kính quỹ đạo: 20 mm - Dải thời gian: 1 phút – 23 giờ 59 phút - Tải trọng tối đa: 5kg
- Điều khiển: hiển thị kỹ thuật số và nút - Kiểu: Chạy không ngừng / Thời gian - Phạm vi tốc độ: 20 – 80 vòng/phút - Phạm vi góc: 40° - 80° - Thông số: + Ống ly tâm: 50ml*8 hoặc 15ml*16 hoặc 1,5ml/2ml*24 + Ống lấy máu: 10ml*16 hoặc 2ml/5ml*24
- Động cơ không chổi than - Kiểu: Lắc xoay tròn - Màn hình hiển thị LCD - Phạm vi tốc độ: 20 – 80 vòng/phút - Số lượng trục lăn: 6
- Động cơ không chổi chổi than - Biên độ chuyển động: 3mm - Phạm vi tốc độ: 500 - 1200 vòng/phút - Thời gian: 1 phút – 8 giờ - Phạm vi sử dụng: lắc tối đa 4 Đĩa ELISA / Đĩa nuôi cấy mô
- Chế độ hoạt động: Chạm / Chạy - Chế độ điều khiển: điều chỉnh bằng núm xoay - Dung tích tối đa: 4x50ml/ 9x15ml/ 12x5-10ml/ 24*2ml - Phạm vi tốc độ: + Chạm: 0 – 3000 vòng/phút + Chạy: 100 – 3000 vòng/phút
- Chế độ hoạt động: Chạm / Chạy - Màn hình hiển thị LCD - Dung tích tối đa: 4x50ml/ 9x15ml/ 12x5-10ml/ 24*2ml - Phạm vi tốc độ: + Chạm: 0 – 3000 vòng/phút + Chạy: 100 – 3000 vòng/phút
- Phương pháp điều khiển: núm xoay - Động cơ không chổi than - Quỹ đạo lắc: 4.5mm (hình tròn) - Công suất xử lý mẫu tối đa: 50ml - Phạm vi tốc độ: 0-3000 vòng/phút
- Khả năng lắc tối đa: 10 bình/phễu chiết - Biên độ lắc: ≥40mm - Tốc độ lắc: 100 – 300 vòng/phút, điều chỉnh được - Chế độ hoạt động: Hoạt động liên tục, hoạt động theo khoảng thời gian, hoạt động theo đường cong
- Khả năng lắc tối đa: 8 bình/phễu chiết - Biên độ lắc: ≥40mm - Tốc độ lắc: 100 – 300 vòng/phút, điều chỉnh được - Chế độ hoạt động: Hoạt động liên tục, hoạt động theo khoảng thời gian, hoạt động theo đường cong
- Khả năng lắc tối đa: 6 bình/phễu chiết - Biên độ lắc: ≥40mm - Tốc độ lắc: 100 – 300 vòng/phút, điều chỉnh được - Chế độ hoạt động: Hoạt động liên tục, hoạt động theo khoảng thời gian, hoạt động theo đường cong
- Kích thước bể (dài x rộng x cao): 500 x 310 x 200 mm - Dung tích buồng: 31 lít - Dải nhiệt độ hoạt động: Nhiệt độ phòng ~ 100°C - Kiểu lắc: Dao động qua lại (Reciprocal) - Biên độ dao động: 16 mm hoặc 24 mm (mặc định 16 mm) - Tốc độ dao động: 20 ~ 180 vòng/phút (rpm)
- Thể tích: 18 lít - Phạm vi nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +6 ~ 60°C - Chế độ dao động: Quỹ đạo (tròn) - Tốc độ quay: 30~300 vòng/phút - Biên độ rung: Ø0~50mm - Phạm vi thời gian: 0~999 giờ
- Thể tích: 45 lít - Phạm vi nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +6 ~ 60°C - Chế độ dao động: Quỹ đạo (tròn) - Tốc độ quay: 30~300 vòng/phút - Biên độ rung: Ø0~50mm - Phạm vi thời gian: 0~999 giờ
- Thể tích: 70 lít - Phạm vi nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +6 ~ 60°C - Chế độ dao động: Quỹ đạo (tròn) - Tốc độ quay: 30~300 vòng/phút - Biên độ rung: Ø0~50mm - Phạm vi thời gian: 0~999 giờ
- Thể tích: 70 lít - Phạm vi nhiệt độ: +5 ~ 60°C - Chế độ dao động: Quỹ đạo (tròn) - Tốc độ quay: 30~300 vòng/phút - Biên độ rung: Ø0~50mm - Phạm vi thời gian: 0~999 giờ
Hiển thị từ 1 đến 20 trên 206 bản ghi - Trang số 1 trên 11 trang