Ẩn / Hiện tiện ích BLOCK
- Tốc độ tối đa 8,000 vòng / phút - RCF tối đa 12,166 ×g - Dung tích tối đa 6 x 2400ml - Hẹn giờ 1 giây đế 23 giờ 59 phút - Phạm vi nhiệt độ -20℃ đến 40℃ - Rotor văng 6 x 2 x 1000ml (tốc độ 4200 vòng/phút, 4492xg)
Giá: Liên hệ
- Màn hình cảm ứng LCD lớn HD 7 inch. - Có thể lưu trữ 99 nhóm chương trình - Trạm ngân hàng máu chuyên dụng với bucket 8x2000ml / 6x2400ml kèm bộ chuyển đổi dùng ly tâm túi máu. - Tốc độ tối đa 9,000 vòng / phút - Dung tích tối đa 8 x 2000ml - Phạm vi nhiệt độ -20℃ đến 40℃
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 530 x 520 x 1096 mm - Dung tích: 288 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C - Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý - Màn hình: LED
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 530 x 520 x 1325 mm - Dung tích: 358 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C - Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý - Màn hình: LED
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 566 x 475 x 1290 mm - Dung tích: 368 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý - Màn hình: LED
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 580 x 613 x 1325 mm - Dung tích: 468 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C - Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý - Màn hình: LED
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 415 x 405 x 455 mm - Dung tích: 108 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°Ca
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 415 x 405 x 706 mm - Dung tích: 108 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C
- Thể tích buồng: 43 lít - Đối lưu tự nhiên - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +5oC ~ 65°C - Trang bị đèn UV và đèn chiếu sáng - Thiết bị an toàn: Báo động quá nhiệt, bộ giới hạn nhiệt độ độc lập
- Thể tích buồng: 63 lít - Đối lưu tự nhiên - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +5oC ~ 65°C - Trang bị đèn UV và đèn chiếu sáng - Thiết bị an toàn: Báo động quá nhiệt, bộ giới hạn nhiệt độ độc lập
- Thể tích buồng: 124 lít - Đối lưu tự nhiên - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +5oC ~ 65°C - Trang bị đèn UV và đèn chiếu sáng - Thiết bị an toàn: Báo động quá nhiệt, bộ giới hạn nhiệt độ độc lập
- Thể tích buồng: 209 lít - Đối lưu tự nhiên - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +5oC ~ 65°C - Trang bị đèn UV và đèn chiếu sáng - Thiết bị an toàn: Báo động quá nhiệt, bộ giới hạn nhiệt độ độc lập
- Kiểu gia nhiệt: Gia nhiệt 4 mặt (four-side Heating) - Dung tích buồng trong: 24 lít - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +10oC đến 250oC - Độ chân không: < 133 Pa - Bên trong: Thép không gỉ
- Kiểu gia nhiệt: Gia nhiệt 4 mặt (four-side Heating) - Dung tích buồng trong: 52 lít - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +10oC đến 250oC - Độ chân không: < 133 Pa - Bên trong: Thép không gỉ
- Kiểu gia nhiệt: Gia nhiệt 4 mặt (four-side Heating) - Dung tích buồng trong: 91 lít - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +10oC đến 250oC - Độ chân không: < 133 Pa - Bên trong: Thép không gỉ
- Kiểu gia nhiệt: Đối lưu tự nhiên - Dung tích buồng: 18 lít - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +5oC đến 65oC - Bên trong: Thép không gỉ - Hẹn giờ: 0–9999 phút
- Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức - Dung tích buồng trong: 625 lít - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +10oC đến 300oC - Màn hình hiển thị LCD - Hẹn giờ: 0–9999 phút + Bên trong (rộng x sâu x cao): 660 × 760 × 1250 mm + Bên ngoài (rộng x sâu x cao): 900 × 960 × 1840 mm
- Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức - Dung tích buồng trong: 230 lít - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +10oC đến 300oC - Màn hình hiển thị LCD - Hẹn giờ: 0–9999 phút + Bên trong (rộng x sâu x cao): 600 × 500 × 750 mm + Bên ngoài (rộng x sâu x cao): 735 × 625 × 1220 mm
Hiển thị từ 81 đến 100 trên 5967 bản ghi - Trang số 5 trên 299 trang