Ẩn / Hiện tiện ích BLOCK
- Chế độ hoạt động: Chạm / Chạy - Màn hình hiển thị LCD - Dung tích tối đa: 4x50ml/ 9x15ml/ 12x5-10ml/ 24*2ml - Phạm vi tốc độ: + Chạm: 0 – 3000 vòng/phút + Chạy: 100 – 3000 vòng/phút
Giá: Liên hệ
- Phương pháp điều khiển: núm xoay - Động cơ không chổi than - Quỹ đạo lắc: 4.5mm (hình tròn) - Công suất xử lý mẫu tối đa: 50ml - Phạm vi tốc độ: 0-3000 vòng/phút
- Phạm vi khuấy: 5000 - 35000 vòng/phút - Nguồn cấp: pin sạc - Điều khiển tốc độ vô cấp, cân bằng 6 tốc độ - Thể tích làm việc: 0.5 - 250ml
- Phạm vi khuấy: 5000 - 35000 vòng/phút - Kiểu cắm điện trực tiếp - Điều khiển tốc độ vô cấp, cân bằng 6 tốc độ - Thể tích làm việc: 0.5 - 250ml - Đầu đồng hóa: tiêu chuẩn 10mm, tùy chọn 6/8mm, bằng thép không gỉ 316
- Dung tích khuấy tối đa: 10 lít - Tốc độ khuấy: 100-1200 vòng/phút - Lực mô men xoắn tối đa: 15 Ncm - Độ nhớt tối đa: 8000mPas
- Dung tích khuấy tối đa: 5 lít - Tốc độ khuấy: 100-1200 vòng/phút - Lực mô men xoắn tối đa: 10 Ncm - Độ nhớt tối đa: 5000mPas
- Dung tích khuấy tối đa: 10 lít - Phạm vi khuấy: 100-1500 vòng/phút, bước tăng 10 vòng/phút - Lực mô men xoắn tối đa: 15 Ncm - Độ nhớt tối đa: 8000mPas
- Dung tích khuấy tối đa: 20 lít - Phạm vi khuấy:50-1200 vòng/phút, bước tăng 10 vòng/phút - Lực mô men xoắn tối đa: 30 Ncm - Độ nhớt tối đa: 16000mPas - Thời gian cài đặt: 0- 24 giờ
- Kích thước bề mặt làm việc: 190 x 190 mm - Mô tả: gia nhiệt và khuấy - Nhiệt độ gia nhiệt: 350 oC ± 10% - Dung tích khuấy: 5 lít - Phạm vi khuấy: 0 – 1600 vòng/phút
- Kích thước bề mặt làm việc: 190 x 190 mm - Mô tả: gia nhiệt và khuấy hiện số - Nhiệt độ gia nhiệt: 350oC±10% - Dung tích khuấy: 5 lít - Phạm vi khuấy: 200 – 2000 vòng/phút
- Kích thước bề mặt làm việc: 170 x 170 mm - Mô tả: gia nhiệt và khuấy - Nhiệt độ gia nhiệt: 300oC - Dung tích khuấy: 3 lít - Phạm vi khuấy: 0 – 1600 vòng/phút
- Kích thước bề mặt làm việc: 120 x 120 mm - Mô tả: gia nhiệt và khuấy - Nhiệt độ gia nhiệt: 280oC - Dung tích khuấy: 1 lít - Phạm vi khuấy: 0 – 1600 vòng/phút
- Bộ điều khiển: Điều khiển không đồng bộ (đồng bộ một chạm) (điều khiển từng vị trí độc lập hoặc đồng thời) - Phạm vi tốc độ: 50 - 1200 vòng/ phút - Thể tích khuấy tối đa: 6 x 500ml - Dải nhiệt độ gia nhiệt của bề mặt làm việc: nhiệt độ phòng - 120oC
- Bộ điều khiển: Điều khiển không đồng bộ (đồng bộ một chạm) (điều khiển từng vị trí độc lập hoặc đồng thời) - Phạm vi tốc độ: 50 - 1200 vòng/ phút - Thể tích khuấy tối đa: 4 x 500ml - Dải nhiệt độ gia nhiệt của bề mặt làm việc: nhiệt độ phòng - 120oC
- Bộ điều khiển: Điều khiển không đồng bộ (đồng bộ một chạm) (điều khiển từng vị trí độc lập hoặc đồng thời) - Phạm vi tốc độ: 50 - 1500 vòng/ phút - Thể tích khuấy tối đa: 2 lít x 6 - Dải nhiệt độ gia nhiệt của bề mặt làm việc: nhiệt độ phòng - 310oC
- Bộ điều khiển: Điều khiển không đồng bộ (đồng bộ một chạm) (điều khiển từng vị trí độc lập hoặc đồng thời) - Phạm vi tốc độ: 50 - 1500 vòng/ phút, - Thể tích khuấy tối đa: 2 lít x 4 - Dải nhiệt độ gia nhiệt của bề mặt làm việc: nhiệt độ phòng - 310oC
- Bộ điều khiển: Điều khiển không đồng bộ hoặc đồng bộ (điều khiển từng vị trí độc lập hoặc đồng thời - Thể tích khuất tối đa: 15x 250ml hoặc 8 x 500ml - Phạm vi tốc độ: 50 - 1500 vòng/ phút - Phạm vi cài đặt thời gian: 1 phút – 19 giờ 59 phút
- Bộ điều khiển: Điều khiển không đồng bộ hoặc đồng bộ (điều khiển từng vị trí độc lập hoặc đồng thời - Thể tích khuất tối đa: 9 x 500ml - Phạm vi tốc độ: 50 - 1500 vòng/ phút - Phạm vi cài đặt thời gian: 1 phút – 19 giờ 59 phút
- Bộ điều khiển: Điều khiển không đồng bộ hoặc đồng bộ (điều khiển từng vị trí độc lập hoặc đồng thời - Thể tích khuất tối đa: 6 x 500ml - Phạm vi tốc độ: 50 - 1500 vòng/ phút - Phạm vi cài đặt thời gian: 1 phút – 19 giờ 59 phút
- Bộ điều khiển: Điều khiển không đồng bộ hoặc đồng bộ (điều khiển từng vị trí độc lập hoặc đồng thời - Thể tích khuất tối đa: 4 x 500ml - Phạm vi tốc độ: 50 - 1500 vòng/ phút - Phạm vi cài đặt thời gian: 1 phút – 19 giờ 59 phút
Hiển thị từ 21 đến 40 trên 48 bản ghi - Trang số 2 trên 3 trang