Ẩn / Hiện tiện ích BLOCK
- Phạm vi tốc độ: 50 - 1500 vòng/ phút, bước tăng 10 vòng/phút - Thể tích khuấy tối đa: 2 lít nước - Nhiệt độ tối đa của bể mặt gia nhiệt: 310oC - Cài đặt thời gian: 1 phút đến 12 giờ - Điều khiển bằng nút bấm (keypad) + màn hình kỹ thuật số
Giá: Liên hệ
- Phạm vi tốc độ: 200 - 1500 vòng/ phút, bước tăng 10 vòng/phút - Thể tích khuấy tối đa: 2 lít nước - Nhiệt độ tối đa của bể mặt gia nhiệt: 280oC - Điều khiển bằng núm vặn (knob) + màn hình kỹ thuật số
- Phạm vi tốc độ: 200 - 1500 vòng/ phút - Nhiệt độ tối đa của bể mặt gia nhiệt: 260oC - Thể tích khuấy tối đa: 2 lít nước - Động cơ không chổi than - Điều khiển bằng núm vặn (knob)
- Động cơ không chổi than - Điều khiển bằng núm vặn (knob) - Màn hình hiển thị tốc độ LCD - Kích thước bề mặt làm việc: 135mm - Phạm vi tốc độ: 350 - 2000 vòng/ phút - Thể tích khuấy tối đa: 2 lít nước
- Động cơ không chổi than - Điều khiển bằng núm vặn (knob) - Kích thước bề mặt làm việc: 135mm - Phạm vi tốc độ: 350 - 1800 vòng/ phút - Thể tích khuấy tối đa: 2 lít nước
- Động cơ không chổi than - Điều khiển bằng núm vặn (knob) - Kích thước bề mặt làm việc: 125mm - Phạm vi tốc độ: 350 - 1800 vòng/ phút - Thể tích khuấy tối đa: 1 lít nước
+ Nhiệt độ tối đa 350°C + Độ đồng đều nhiệt độ ±3°C + Hẹn giờ: 0-9999 phút - Kích thước tấm gia nhiệt: (rộng x sâu x cao): 300×400x15 mm
+ Nhiệt độ tối đa 350°C + Độ đồng đều nhiệt độ ±3°C + Hẹn giờ: 0-9999 phút - Kích thước tấm gia nhiệt: (rộng x sâu x cao): 400x600x15 mm
+ Nhiệt độ tối đa 350°C + Độ đồng đều nhiệt độ ±3°C + Hẹn giờ: 0-9999 phút - Kích thước tấm gia nhiệt: (rộng x sâu x cao): 300×500x15 mm
+ Nhiệt độ tối đa 350°C + Độ đồng đều nhiệt độ ±3°C + Hẹn giờ: 0-9999 phút - Kích thước tấm gia nhiệt: (rộng x sâu x cao): 300×300x15 mm
- Dải bước sóng: 195 – 1020 nm - Độ rộng phổ: 4 nm - Khoảng đo quang phổ: 0 – 200 %T - Khoảng đo hấp thụ (Abs.): -1999 ~ +1999 A - Khoảng đo nồng độ (Conc.): 0 – 1999 C - Chế độ đo: T, A, C, F
- Dải bước sóng: 330 – 1020 nm - Độ rộng phổ: 2 nm - Khoảng đo quang phổ (T): 0 – 200 %T - Khoảng đo hấp thụ (A): -1999 ~ +1999 A - Khoảng đo nồng độ (C): 0 – 1999 C - Chế độ làm việc T, A, C
- Dải bước sóng: 330 – 1020 nm - Độ rộng phổ: 4 nm - Khoảng đo quang phổ (T): 0 – 200 %T - Khoảng đo hấp thụ (A): -1999 ~ +1999 A - Khoảng đo nồng độ (C): 0 – 1999 C - Chế độ làm việc T, A, C
- Màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ. - Trang bị cảm biến nhiệt độ ngoài - Thể tích bình cầu: 2000ml - Nhiệt độ tối đa: 380°C - Tốc độ khuấy: 0–1600 vòng/phút - Kích thước ngoài: Ф 330 x 230 (mm)
- Màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ. - Trang bị cảm biến nhiệt độ ngoài - Thể tích bình cầu: 1000ml - Nhiệt độ tối đa: 380°C - Tốc độ khuấy: 0–1600 vòng/phút - Kích thước ngoài: Ф 260 x 200 (mm)
- Màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ. - Trang bị cảm biến nhiệt độ ngoài - Thể tích bình cầu: 500ml - Nhiệt độ tối đa: 380°C - Tốc độ khuấy: 0–1600 vòng/phút - Kích thước ngoài: Ф 220 x 165 (mm)
- Màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ. - Trang bị cảm biến nhiệt độ ngoài - Thể tích bình cầu: 250ml - Nhiệt độ tối đa: 380°C - Tốc độ khuấy: 0–1600 vòng/phút - Kích thước ngoài: Ф 220 x 165 (mm)
- Màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ. - Trang bị cảm biến nhiệt độ ngoài - Thể tích bình cầu: 100ml - Nhiệt độ tối đa: 380°C - Tốc độ khuấy: 0–1600 vòng/phút - Kích thước ngoài: Ф 220 x 165 (mm)
- Màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ. - Trang bị cảm biến nhiệt độ ngoài - Thể tích bình cầu: 2000ml - Nhiệt độ tối đa: 380°C - Kích thước ngoài: Ф 300 x 230 (mm)
Hiển thị từ 41 đến 60 trên 5457 bản ghi - Trang số 3 trên 273 trang