Ẩn / Hiện tiện ích BLOCK
- Tuân thủ CE, NFPA, OSHA, EN IEC 60079-0/EN 60079-2, EN14470-1 và RoHS - Thép 1mm hai lớp chắc chắn với không gian cách nhiệt 38mm - Dung tích: 83 lít - Số cửa: 1 cánh - Số kệ: 2 cái
Giá: Liên hệ
- Tuân thủ CE, NFPA, OSHA, EN IEC 60079-0/EN 60079-2, EN14470-1 và RoHS - Thép 1mm hai lớp chắc chắn với không gian cách nhiệt 38mm - Dung tích: 114 lít - Số cửa: 2 cánh - Số kệ: 2 cái
- Tuân thủ CE, NFPA, OSHA, EN IEC 60079-0/EN 60079-2, EN14470-1 và RoHS - Thép 1mm hai lớp chắc chắn với không gian cách nhiệt 38mm - Dung tích: 170 lít (45 gallon) - Số cửa: 2 cánh - Số kệ: 2 cái
- Tuân thủ CE, NFPA, OSHA, EN IEC 60079-0/EN 60079-2, EN14470-1 và RoHS - Thép 1mm hai lớp chắc chắn với không gian cách nhiệt 38mm - Dung tích: 227 lít (60 galon) - Số cửa: 2 cánh - Số kệ: 2 cái
- Tuân thủ CE, NFPA, OSHA, EN IEC 60079-0/EN 60079-2, EN14470-1 và RoHS - Thép 1mm hai lớp chắc chắn với không gian cách nhiệt 38mm - Dung tích: 340 lít (90 galon) - Số cửa: 2 cánh - Số kệ: 2 cái
- Kiểu tủ đứng, 1 cánh. - Dung tích: 418 lít - Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC - Độ đồng đều: ±4 oC
- Kiểu tủ đứng, 1 cánh. - Dung tích: 608 lít - Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC - Độ đồng đều: ±4 oC - Màn hình hiển thị: LCD
- Kiểu tủ đứng, 1 cánh. - Dung tích: 348 lít - Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC - Độ đồng đều: ±4 oC - Màn hình hiển thị: LCD
- Kiểu tủ đứng, 1 cánh. - Dung tích: 168 lít - Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC - Máy nén khí thương hiệu nổi tiếng quốc tế: 02 cái
- Tốc độ RPM tối đa: 5000 vòng / phút - Lực ly tâm RCF tối đa 3013 x g - Công suất ly tâm tối đa: 6 x 50ml - Cài đặt thời gian: 1 giây đến 99 phút - Dung lượng lưu trữ lớn 40 bộ chương trình.
- Tốc độ RPM tối đa: 6000 vòng / phút - Lực ly tâm RCF tối đa 4338 x g - Công suất ly tâm tối đa: 4 x 100ml - Cài đặt thời gian: 1 giây đến 99 giờ 59 phút - dung lượng lưu trữ lớn, có thể lưu trữ 99 nhóm chương trình. - Màn hình LCD lớn
- Tốc độ tối đa 8,000 vòng / phút - RCF tối đa 14551 ×g - Dung tích tối đa 6 x 2400ml - Phạm vi nhiệt độ -20℃ đến 40℃ - Độ chính xác nhiệt độ ±1.0℃ - Điều khiển bằng máy vi tính, có 10 loại chương trình và 10 loại tăng tốc và giảm tốc cho bạn lựa chọn.
- Tốc độ tối đa 12,000 vòng / phút - RCF tối đa 22,650 ×g - Dung tích tối đa 4 x 1000ml - Phạm vi nhiệt độ -20℃ đến 40℃
- Khả năng lắc tối đa: 10 bình/phễu chiết - Biên độ lắc: ≥40mm - Tốc độ lắc: 100 – 300 vòng/phút, điều chỉnh được - Chế độ hoạt động: Hoạt động liên tục, hoạt động theo khoảng thời gian, hoạt động theo đường cong
- Khả năng lắc tối đa: 8 bình/phễu chiết - Biên độ lắc: ≥40mm - Tốc độ lắc: 100 – 300 vòng/phút, điều chỉnh được - Chế độ hoạt động: Hoạt động liên tục, hoạt động theo khoảng thời gian, hoạt động theo đường cong
- Khả năng lắc tối đa: 6 bình/phễu chiết - Biên độ lắc: ≥40mm - Tốc độ lắc: 100 – 300 vòng/phút, điều chỉnh được - Chế độ hoạt động: Hoạt động liên tục, hoạt động theo khoảng thời gian, hoạt động theo đường cong
RCF: 350 g +/- 50 g Tốc độ: 1350 vòng/phút Bán kính hiệu dụng: 170 mm Bộ gia nhiệt, điểm đặt nhiệt độ tự động ở 65°C Dung tích: tối đa 8 butyrometer
- Hệ quang học: 01 chùm tia - Độ rộng khe phổ: 1nm - Dải bước sóng: 190 – 1100nm - Phạm vi quang trắc: -0.3~3A; 0~9999C (0~9999F) - Màn hình cảm ứng điện dung TFT màu độ phân giải cao 10.1 inch (1024 * 600) và giao diện đồ họa Windows.
- Hệ quang học: 01 chùm tia - Độ rộng khe phổ: 2nm - Dải bước sóng: 190 – 1100nm - Phạm vi quang trắc: -0.3~3A; 0~9999C (0~9999F) - Màn hình cảm ứng điện dung TFT màu độ phân giải cao 10,1 inch (1024 * 600) và giao diện đồ họa Windows.
- Hệ quang học: 02 chùm tia - Độ rộng khe phổ: 1nm - Dải bước sóng: 190 – 1100nm - Màn hình cảm ứng điện dung TFT màu độ phân giải cao 10,1 inch (1024x600) và giao diện đồ họa Windows.
Hiển thị từ 141 đến 160 trên 2769 bản ghi - Trang số 8 trên 139 trang