Ẩn / Hiện tiện ích BLOCK
- Bình quay: 1000ml, nhám 24# (size chuẩn) - Bình thu mẫu: 1000ml, nhám 35# (size chuẩn) - Loại sinh hàn: Dạng đứng φ85*460mm, 35# (size chuẩn) - Tốc độ quay: 0 – 120 vòng/phút - Chân không: 0.098 Mpa - Phạm vi nhiệt độ: Nhiệt độ phòng đến 180℃
Giá: Liên hệ
- Bình quay: 3 lít, mặt bích φ50 - Bình thu mẫu: 2 lít, nhám 35# - Loại sinh hàn: Dạng đứng φ100*530mm - Tốc độ quay: 0 – 120 vòng/phút - Chân không: 0.098 Mpa - Phạm vi nhiệt độ: Nhiệt độ phòng đến 180℃
- Bình quay: 5 lít, mặt bích φ50 - Bình thu mẫu: 3 lít, nhám 35# - Loại sinh hàn: Dạng đứng φ100*530mm - Tốc độ quay: 0 – 120 vòng/phút - Chân không: 0.098 Mpa - Phạm vi nhiệt độ: Nhiệt độ phòng đến 180℃
- Bình quay: 10 lít - Bình thu mẫu: 5 lít - Loại sinh hàn: 2 sinh hàn nối tiếp dạng đứng φ120*620mm (chính), φ135*475mm (phụ) - Tốc độ quay: 0 – 120 vòng/phút - Phạm vi nhiệt độ: Nhiệt độ phòng đến 180℃
- Bình quay: 20 lít, mặt bích φ95 - Bình thu mẫu: 10 lít, mặt bích φ60 - Loại sinh hàn: 2 sinh hàn nối tiếp dạng đứng φ130*700mm (chính), φ160*530mm (phụ) - Tốc độ quay: 0 – 120 vòng/phút - Phạm vi nhiệt độ: Nhiệt độ phòng đến 180℃
- Bình quay: 50 lít, mặt bích φ125 - Bình thu mẫu: 20 lít, mặt bích φ60~50 - Loại sinh hàn: 2 sinh hàn nối tiếp dạng đứng φ160*835mm (chính), φ160*530mm (phụ) - Tốc độ quay: 0 – 120 vòng/phút - Phạm vi nhiệt độ: Nhiệt độ phòng đến 180℃
- Kích thước trong (Rộng x Sâu x Cao): 600 x 500 x 540mm - Lưu lượng dòng khí thổi vào: 230m³/h (135cfm) - Lưu lượng dòng khí thổi xuống: 65%: 428m³/h (252cfm) - Lưu lượng dòng khí xả: 35%: 230m³/h (135cfm) - Độ ồn: theo EN12469 ≤ 65dB
- Kiểu tủ đứng, 1 cánh. - Dung tích: 418 lít - Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC - Độ đồng đều: ±4 oC
- Kiểu tủ đứng, 1 cánh. - Dung tích: 608 lít - Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC - Độ đồng đều: ±4 oC - Màn hình hiển thị: LCD
- Kiểu tủ đứng, 1 cánh. - Dung tích: 348 lít - Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC - Độ đồng đều: ±4 oC - Màn hình hiển thị: LCD
- Kiểu tủ đứng, 1 cánh. - Dung tích: 168 lít - Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC - Máy nén khí thương hiệu nổi tiếng quốc tế: 02 cái
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 530 x 520 x 1096 mm - Dung tích: 288 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C - Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý - Màn hình: LED
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 530 x 520 x 1325 mm - Dung tích: 358 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C - Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý - Màn hình: LED
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 566 x 475 x 1290 mm - Dung tích: 368 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý - Màn hình: LED
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 580 x 613 x 1325 mm - Dung tích: 468 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C - Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý - Màn hình: LED
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 415 x 405 x 455 mm - Dung tích: 68 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°Ca
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 415 x 405 x 706 mm - Dung tích: 108 lít - Thang nhiệt độ: 2°C đến 8°C - Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C
- Dung tích: 270 lít - Dải nhiệt độ điều chỉnh: nhiệt độ phòng +10oC tới 250oC - Cài đặt thời gian từ: 1- 9999 phút / giờ - Màn hình: Màn hình LCD - Phương pháp gia nhiệt: Gia nhiệt dưới, đối lưu tự nhiên
- Dung tích: 138 lít - Dải nhiệt độ điều chỉnh: nhiệt độ phòng +10oC tới 250oC - Cài đặt thời gian từ: 1- 9999 phút / giờ - Màn hình: Màn hình LCD - Phương pháp gia nhiệt: Gia nhiệt dưới, đối lưu tự nhiên
- Dung tích: 72 lít - Dải nhiệt độ điều chỉnh: nhiệt độ phòng +10oC tới 250oC - Cài đặt thời gian từ: 1- 9999 phút / giờ - Màn hình: Màn hình LCD - Phương pháp gia nhiệt: Gia nhiệt dưới, đối lưu tự nhiên
Hiển thị từ1 đến20 trên362 bản ghi - Trang số1 trên19 trang