| Giá sản phẩm | 0 |
| Giá Cũ | 0 đ |
| Tiết kiệm | 0 |
| Mã sản phẩm | NP80 |
Máy quang phổ đo nồng độ DNA/RNA (NanoPhotometer)
Model: NP80
Hãng: IMPLEN
Xuất xứ: ĐỨC

Tính năng:
- Hiệu suất vượt trội với thể tích mẫu siêu nhỏ
+ Đo axit nucleic, protein (phương pháp UV), OD600 và nhiều ứng dụng khác, lý tưởng cho các axit nucleic, protein và các mẫu trong hầu hết các dung môi hữu cơ
+ Dải quét 200 – 900 nm chỉ trong 2,5 giây
+ Tích hợp sẵn khoang đo cuvette hiệu suất cao, độ phân giải phổ < 1,5 nm
+ Thể tích mẫu tối thiểu chỉ từ 0,3 µl
+ Cho phép thực hiện các nghiên cứu động học trên một giọt mẫu duy nhất
+ Không cần phục hồi trạng thái, không cần hiệu chuẩn lại và không yêu cầu bảo trì định kỳ
+ Kết quả chính xác, nhất quán
+ Các ứng dụng được lập trình sẵn và có thể tùy chỉnh
+ Dải phát hiện rộng: dsDNA: 1 – 16.500 ng/µl | BSA: 0,03 – 478 mg/ml
- Quy trình đưa mẫu vào đơn giản, cửa quan sát mẫu có đèn chiếu sáng
- Giao diện người dùng đồ họa trực quan
- Hoạt động độc lập hoặc điều khiển từ xa – tương thích với Windows, Mac, Android và iOS, với màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp (có thể thao tác ngay cả khi đeo găng tay)
- Máy tính tích hợp với bộ vi xử lý lõi kép hiệu suất cao 2,4 GHz và bộ nhớ lưu trữ dữ liệu 64 GB bên trong
- Thiết kế di động – kích thước nhỏ gọn chỉ 20 x 20 x 12 cm
- Bộ tạo xoáy (vortex) tích hợp với độ rung thấp và tiêu thụ năng lượng ít
- Sử dụng đồng thời 2 chế độ đo Cuvet và đo micro không dùng cuvet
Thông số kỹ thuật:
* Hiệu suất đo thể tích Nano
- Dải đo: dsDNA 1 – 16.500 ng/µl
- Dải đo: BSA 0,03 – 478 mg/ml
- Thể tích mẫu: 0,3 – 2 µl
- Dải đo quang (tương đương 10 mm): 0,02 – 330 A
- Chiều dài đường quang: 0,67 mm & 0,07 mm
- Hệ số pha loãng: 15 và 140
- Chức năng Vortex: 2.800 vòng/phút, kích thước ống lên đến 2,0 ml
* Hiệu suất đo Cuvette
- Dải đo dsDNA: 0,1 – 130 ng/µl
- Dải đo BSA: 0,003 – 3,7 mg/ml
- Dải đo quang: 0 – 2,6 A
- Chiều cao tâm quang (Z-Height): 8,5 mm
- Loại cuvette: Kích thước bên ngoài 12,5 x 12,5 mm
- Gia nhiệt: 37 °C ± 0,5 °C
* Khả năng xử lý & Tương thích
- Hệ điều hành: NPOS (dựa trên nền tảng Linux)
- Bộ vi xử lý tích hợp: Intel Celeron lõi kép 2,4 GHz
- Lưu trữ dữ liệu nội bộ: 64 GB
- Khả năng tương thích phần mềm: Windows 8, 10, 11 (32 & 64 bit) OS X (Intel x86 và Apple M1); iOS và Android OS
* Thông số quang học
- Dải quét bước sóng: 200 – 900 nm
- Thời gian đo: 2,5 – 4,0 giây cho toàn bộ dải quét
- Độ lặp lại bước sóng: ± 0,2 nm
- Độ chính xác bước sóng: ± 0,75 nm
- Băng thông: < 1,5 nm
- Độ lặp lại độ hấp thụ (Lid 15): < 0,002 A tại dải 0 – 0,3 A ở bước sóng 280 nm; CV < 1% tại dải 0,3 – 1,7 A ở bước sóng 280 nm
- Độ chính xác độ hấp thụ: < 1,75% giá trị đo tại 0,7 A (bước sóng 280 nm)
- Ánh sáng lạc (Stray light): < 0,5% tại bước sóng 240 nm (sử dụng NaI)
- Cấu hình quang học: Mảng CMOS 1 x 4096 điểm ảnh
- Nguồn sáng và tuổi thọ: Đèn flash Xenon; 10⁹ lần nháy, tuổi thọ lên đến 10 năm
* Thông số chung
- Kích thước thân máy: 200 x 200 x 120 mm
- Trọng lượng: ~ 4kg
- Yêu cầu nguồn điện: 90 – 250 V ± 10%, 50/60 Hz (thông qua bộ nguồn ngoài). Công suất bộ nguồn: 90 W, 18/19 V DC; mức tiêu thụ điện năng điển hình: 20 W
- Màn hình: 1024 x 600 pixel; màn hình cảm ứng hỗ trợ thao tác khi đeo găng tay
- Tích hợp bộ pin bên trong
- Chứng nhận: CE, IEC 61010-1:2012 và EN 61326-1:2013
- Cổng kết nối: 2 cổng USB A, USB B, HDMI, Ethernet, Wi-Fi®
Cung cấp bao gồm:
- Máy chính kèm phụ kiện tiêu chuẩn
- Tài liệu HDSD